TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теменно́й

temennój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теменно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теменно́й nghĩa là đỉnh.

Nghĩa của теменно́й

Tính từ

  1. Thuộc về thóp, đỉnh.
    • теменно́йа́я костьxương đỉnh

Biến cách của теменно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеменно́йтеменно́етеменна́ятеменны́е
Sinh cáchтеменно́готеменно́готеменно́йтеменны́х
Tặng cáchтеменно́мутеменно́мутеменно́йтеменны́м
Đối cáchтеменно́йтеменно́етеменну́ютеменны́е
Công cụ cáchтеменны́мтеменны́мтеменно́йтеменны́ми
Giới cáchтеменно́мтеменно́мтеменно́йтеменны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

теменной nghĩa là gì?

теменной (tính từ) nghĩa là đỉnh.

теменной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теменно́й (phiên âm Latinh temennój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.