те́мечко
giống trungbất động vật
témečko[ˈtʲemʲɪt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên те́мечко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́мечко nghĩa là thóp, mỏ ác.
Nghĩa của те́мечко
Danh từ
- Thóp, mỏ ác.
Biến cách của те́мечко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́мечко | те́мечки |
| Sinh cách кого? чего? | те́мечка | те́мечек |
| Tặng cách кому? чему? | те́мечку | те́мечкам |
| Đối cách кого? что? | те́мечко | те́мечки |
| Công cụ cách кем? чем? | те́мечком | те́мечками |
| Giới cách о ком? о чём? | те́мечке | те́мечках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
темечко nghĩa là gì?
темечко (danh từ) nghĩa là thóp, mỏ ác.
темечко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́мечко (phiên âm Latinh témečko, IPA [ˈtʲemʲɪt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.