темне́ть
Dấu sắc trên темне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
темне́ть nghĩa là thẫm lại, thâm lại, sạm đen, rám đen.
Nghĩa của темне́ть
Động từ
- сов. потемне́ть Thẫm lại, thâm lại, sẫm lại, tối lại, thẫm hơn.
- становиться смуглым Sạm đen, rám đen.
- становиться угрюмым Sa sầm lại, xịu xuống.
- темне́етtrời nhá nhem tối, trời sẩm tối, tối nhọ mặt người, tối xẩm, chạng vạng
- тк. несов.(виднеться) hiện lên màu thẫm (sẫm), nổi lên màu thẫm (sẫm)
- влади́ что́-то темне́етtừ xa xa có cái gì đó hiện lên màu thẫm (sẫm)
Cặp thể của темне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ темне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | темне́ю |
| ты | темне́ешь |
| он / она́ / оно́ | темне́ет |
| мы | темне́ем |
| вы | темне́ете |
| они́ | темне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + темнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | темне́л |
| Giống cái (она́) | темне́ла |
| Giống trung (оно́) | темне́ло |
| Số nhiều (они́) | темне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | темне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | темне́йте |
Họ từ của темне́ть
Câu hỏi thường gặp
темнеть nghĩa là gì?
темнеть (động từ) nghĩa là thẫm lại, thâm lại, sạm đen, rám đen.
темнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là темне́ть (phiên âm Latinh temnétʹ, IPA [tʲɪˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.