TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

темица

giống cái
temica giọng máy của trình duyệt

темица nghĩa là ngục tối, ngục thất.

Nghĩa của темица

Danh từ

  1. Ngục tối, ngục thất, ngục tù, nhà tù.

Câu hỏi thường gặp

темица nghĩa là gì?

темица (danh từ) nghĩa là ngục tối, ngục thất.

темица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là темица (phiên âm Latinh temica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.