темноко́жий
Dấu sắc trên темноко́жий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
темноко́жий nghĩa là có da sạm đen, da đen sạm.
Nghĩa của темноко́жий
Tính từ
- Có da sạm đen, da đen sạm, da rám đen.
Biến cách của темноко́жий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | темноко́жий | темноко́жее | темноко́жая | темноко́жие |
| Sinh cách | темноко́жего | темноко́жего | темноко́жей | темноко́жих |
| Tặng cách | темноко́жему | темноко́жему | темноко́жей | темноко́жим |
| Đối cách | темноко́жий / темноко́жего | темноко́жее | темноко́жую | темноко́жие / темноко́жих |
| Công cụ cách | темноко́жим | темноко́жим | темноко́жей | темноко́жими |
| Giới cách | темноко́жем | темноко́жем | темноко́жей | темноко́жих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
темнокожий nghĩa là gì?
темнокожий (tính từ) nghĩa là có da sạm đen, da đen sạm.
темнокожий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là темноко́жий (phiên âm Latinh temnokóžij, IPA [tʲɪmnɐˈkoʐɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.