TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

темни́ца

giống cáibất động vật
temníca[tʲɪˈmnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên темни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

темни́ца nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.

Nghĩa của темни́ца

Danh từ

  1. Tầng hâm.
  2. Tù, nhà tù.

Biến cách của темни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?темни́цатемни́цы
Sinh cách кого? чего?темни́цытемни́ц
Tặng cách кому? чему?темни́цетемни́цам
Đối cách кого? что?темни́цутемни́цы
Công cụ cách кем? чем?темни́цейтемни́цами
Giới cách о ком? о чём?темни́цетемни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với темни́ца

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

темница nghĩa là gì?

темница (danh từ) nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.

темница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là темни́ца (phiên âm Latinh temníca, IPA [tʲɪˈmnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.