темп
темп nghĩa là nhịp điệu, độ nhanh, nhịp độ.
Nghĩa của темп
Danh từ
- âm nhạc Nhịp điệu, độ nhanh; (thể thao) — độ nhanh, tốc độ, nhịp độ.
- темп а́рииnhịp điệu của nhạc khúc, độ nhanh của khúc a-ri-a
- темп бе́га(thể thao) độ chạy nhanh, tốc độ (nhịp độ) chạy
- осуществления чего-л. Nhịp độ, nhịp điệu, tốc độ.
- темпы разви́тия промы́шленностиnhịp độ phát triển của công nghiệp
- ускоря́ть темпыtăng nhanh nhịp độ
- замедля́ть темпыgiảm bớt nhịp độ, hãm bớt tốc độ
Biến cách của темп (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́мп | те́мпы |
| Sinh cách кого? чего? | те́мпа | те́мпов |
| Tặng cách кому? чему? | те́мпу | те́мпам |
| Đối cách кого? что? | те́мп | те́мпы |
| Công cụ cách кем? чем? | те́мпом | те́мпами |
| Giới cách о ком? о чём? | те́мпе | те́мпах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với темп
- Мне нравится медленный темп этой музыки. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5803627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
темп nghĩa là gì?
темп (danh từ) nghĩa là nhịp điệu, độ nhanh, nhịp độ.
темп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là темп (phiên âm Latinh tɛmp, IPA [tɛmp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.