TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

темпера́мент

giống đựcbất động vật
temperáment[tʲɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈramʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên темпера́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

темпера́мент nghĩa là tính chất, tính khí, lòng hăng say, nhiệt tình.

Nghĩa của темпера́мент

Danh từ

  1. Tính chất, tính khí, khí chất.
  2. внутренний подъём Lòng hăng say, nhiệt tình, nhiệt huyết.
    • с темпера́ментомnhanh nhẹn, lanh lẹn, sôi nổi, hăng hái, hăng say

Biến cách của темпера́мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?темпера́менттемпера́менты
Sinh cách кого? чего?темпера́ментатемпера́ментов
Tặng cách кому? чему?темпера́ментутемпера́ментам
Đối cách кого? что?темпера́менттемпера́менты
Công cụ cách кем? чем?темпера́ментомтемпера́ментами
Giới cách о ком? о чём?темпера́ментетемпера́ментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

темперамент nghĩa là gì?

темперамент (danh từ) nghĩa là tính chất, tính khí, lòng hăng say, nhiệt tình.

темперамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là темпера́мент (phiên âm Latinh temperáment, IPA [tʲɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈramʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.