тенде́нция
Dấu sắc trên тенде́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тенде́нция nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, tư tưởng chủ đạo, chủ ý.
Nghĩa của тенде́нция
Danh từ
- склонность Khuynh hướng, xu hướng, xu thế, ý hướng, chiều hướng.
- име́ть тенде́нциюcó khuynh hướng (xu hướng, ý hướng, chiều hướng)
- основная идея Tư tưởng chủ đạo, chủ ý.
- предвзятая мысль Dụng ý, thiên kiến.
Biến cách của тенде́нция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тенде́нция | тенде́нции |
| Sinh cách кого? чего? | тенде́нции | тенде́нций |
| Tặng cách кому? чему? | тенде́нции | тенде́нциям |
| Đối cách кого? что? | тенде́нцию | тенде́нции |
| Công cụ cách кем? чем? | тенде́нцией | тенде́нциями |
| Giới cách о ком? о чём? | тенде́нции | тенде́нциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với тенде́нция
- Это печальная тенденция. Đó là một xu hướng đáng buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9949654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тенденция nghĩa là gì?
тенденция (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu hướng, tư tưởng chủ đạo, chủ ý.
тенденция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тенде́нция (phiên âm Latinh tɛndɛ́ncija, IPA [tɨnˈdɛnt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.