тенево́й
tenevój[tʲɪnʲɪˈvoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тенево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тенево́й nghĩa là râm, rợp.
Nghĩa của тенево́й
Tính từ
- Râm, rợp, rợp bóng, râm bóng.
- тенева́я сторона́ у́лицыphía râm (rợp, rợp bóng) của đường phố
- nghệ thuật [có] đánh bóng, tối.
- тенева́я сторона́mặt xấu, mặt tiêu cực
Biến cách của тенево́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тенево́й | тенево́е | тенева́я | теневы́е |
| Sinh cách | тенево́го | тенево́го | тенево́й | теневы́х |
| Tặng cách | тенево́му | тенево́му | тенево́й | теневы́м |
| Đối cách | тенево́й / тенево́го | тенево́е | теневу́ю | теневы́е / теневы́х |
| Công cụ cách | теневы́м | теневы́м | тенево́й | теневы́ми |
| Giới cách | тенево́м | тенево́м | тенево́й | теневы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của тенево́й
Câu hỏi thường gặp
теневой nghĩa là gì?
теневой (tính từ) nghĩa là râm, rợp.
теневой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тенево́й (phiên âm Latinh tenevój, IPA [tʲɪnʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.