тени́стый
Dấu sắc trên тени́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тени́стый nghĩa là râm mát, rợp bóng.
Nghĩa của тени́стый
Tính từ
- Râm mát, rợp bóng.
- тенистый сад[cái] vườn râm mát
- тени́стая лужа́йкаbãi cỏ rợp bóng
Biến cách của тени́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тени́стый | тени́стое | тени́стая | тени́стые |
| Sinh cách | тени́стого | тени́стого | тени́стой | тени́стых |
| Tặng cách | тени́стому | тени́стому | тени́стой | тени́стым |
| Đối cách | тени́стый / тени́стого | тени́стое | тени́стую | тени́стые / тени́стых |
| Công cụ cách | тени́стым | тени́стым | тени́стой | тени́стыми |
| Giới cách | тени́стом | тени́стом | тени́стой | тени́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
тенистый nghĩa là gì?
тенистый (tính từ) nghĩa là râm mát, rợp bóng.
тенистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тени́стый (phiên âm Latinh tenístyj, IPA [tʲɪˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.