тенниси́стка
Dấu sắc trên тенниси́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тенниси́стка nghĩa là người chơi quần vợt, người đánh ten-nít.
Nghĩa của тенниси́стка
Nghĩa lấy theo mục теннисист.
Danh từ
- Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, cầu thủ quần vợt.
Biến cách của тенниси́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тенниси́стка | тенниси́стки |
| Sinh cách кого? чего? | тенниси́стки | тенниси́сток |
| Tặng cách кому? чему? | тенниси́стке | тенниси́сткам |
| Đối cách кого? что? | тенниси́стку | тенниси́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | тенниси́сткой | тенниси́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | тенниси́стке | тенниси́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với тенниси́стка
- Я теннисистка. Tôi là người chơi ten-nít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
теннисистка nghĩa là gì?
теннисистка (danh từ) nghĩa là người chơi quần vợt, người đánh ten-nít.
теннисистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тенниси́стка (phiên âm Latinh tennisístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.