TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́нор

giống đựcđộng vật
ténor[ˈtʲenər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́нор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́нор nghĩa là tê-no, giọng nam cao, người hát tê-no.

Nghĩa của те́нор

Danh từ

  1. голос [giọng] tê-no, giọng nam cao.
    • петь те́норомhát tê-no, hát giọng nam cao
  2. певец Người hát tê-no.

Biến cách của те́нор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́норте́норы
Sinh cách кого? чего?те́норате́норов
Tặng cách кому? чему?те́норуте́норам
Đối cách кого? что?те́норате́норов
Công cụ cách кем? чем?те́норомте́норами
Giới cách о ком? о чём?те́норете́норах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тенор nghĩa là gì?

тенор (danh từ) nghĩa là tê-no, giọng nam cao, người hát tê-no.

тенор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́нор (phiên âm Latinh ténor, IPA [ˈtʲenər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.