те́нор
Dấu sắc trên те́нор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́нор nghĩa là tê-no, giọng nam cao, người hát tê-no.
Nghĩa của те́нор
Danh từ
- голос [giọng] tê-no, giọng nam cao.
- петь те́норомhát tê-no, hát giọng nam cao
- певец Người hát tê-no.
Biến cách của те́нор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́нор | те́норы |
| Sinh cách кого? чего? | те́нора | те́норов |
| Tặng cách кому? чему? | те́нору | те́норам |
| Đối cách кого? что? | те́нора | те́норов |
| Công cụ cách кем? чем? | те́нором | те́норами |
| Giới cách о ком? о чём? | те́норе | те́норах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тенор nghĩa là gì?
тенор (danh từ) nghĩa là tê-no, giọng nam cao, người hát tê-no.
тенор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́нор (phiên âm Latinh ténor, IPA [ˈtʲenər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.