TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теодоли́т

giống đựcbất động vật
teodolít[tʲɪədɐˈlʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теодоли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теодоли́т nghĩa là cái máy kinh vĩ, kính kinh vĩ.

Nghĩa của теодоли́т

Danh từ

  1. Cái máy kinh vĩ, kính kinh vĩ, máy têôđôlit.

Biến cách của теодоли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теодоли́ттеодоли́ты
Sinh cách кого? чего?теодоли́татеодоли́тов
Tặng cách кому? чему?теодоли́тутеодоли́там
Đối cách кого? что?теодоли́ттеодоли́ты
Công cụ cách кем? чем?теодоли́томтеодоли́тами
Giới cách о ком? о чём?теодоли́тетеодоли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теодолит nghĩa là gì?

теодолит (danh từ) nghĩa là cái máy kinh vĩ, kính kinh vĩ.

теодолит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теодоли́т (phiên âm Latinh teodolít, IPA [tʲɪədɐˈlʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.