TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теокра́тия

giống cáibất động vật
teokrátija[tʲɪɐˈkratʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теокра́тия nghĩa là thần quyền, chính thể thần quyền.

Nghĩa của теокра́тия

Danh từ

  1. Thần quyền, chính thể thần quyền.

Biến cách của теокра́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теокра́тиятеокра́тии
Sinh cách кого? чего?теокра́тиитеокра́тий
Tặng cách кому? чему?теокра́тиитеокра́тиям
Đối cách кого? что?теокра́тиютеокра́тии
Công cụ cách кем? чем?теокра́тиейтеокра́тиями
Giới cách о ком? о чём?теокра́тиитеокра́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теократия nghĩa là gì?

теократия (danh từ) nghĩa là thần quyền, chính thể thần quyền.

теократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теокра́тия (phiên âm Latinh teokrátija, IPA [tʲɪɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.