теокра́тия
Dấu sắc trên теокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теокра́тия nghĩa là thần quyền, chính thể thần quyền.
Nghĩa của теокра́тия
Danh từ
- Thần quyền, chính thể thần quyền.
Biến cách của теокра́тия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | теокра́тия | теокра́тии |
| Sinh cách кого? чего? | теокра́тии | теокра́тий |
| Tặng cách кому? чему? | теокра́тии | теокра́тиям |
| Đối cách кого? что? | теокра́тию | теокра́тии |
| Công cụ cách кем? чем? | теокра́тией | теокра́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | теокра́тии | теокра́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
теократия nghĩa là gì?
теократия (danh từ) nghĩa là thần quyền, chính thể thần quyền.
теократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теокра́тия (phiên âm Latinh teokrátija, IPA [tʲɪɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.