TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теорети́чески

teoretíčeski[tʲɪərʲɪˈtʲit͡ɕɪskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теорети́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теорети́чески nghĩa là về lý thuyết.

Nghĩa của теорети́чески

Phó từ

  1. Về lý thuyết.

Câu ví dụ với теорети́чески

  • Теоретически нет никакой разницы между теорией и практикой, но на практике разница имеется. Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

теоретически nghĩa là gì?

теоретически (phó từ) nghĩa là về lý thuyết.

теоретически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теорети́чески (phiên âm Latinh teoretíčeski, IPA [tʲɪərʲɪˈtʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.