TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теорети́чный

teoretíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теорети́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теорети́чный nghĩa là đơn thuần lý thuyết, lý thuyết suông.

Nghĩa của теорети́чный

Tính từ

  1. Đơn thuần lý thuyết, lý thuyết suông, sinh lý luận; (абстрактный) trừu tượng, không thực tế.

Biến cách của теорети́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеорети́чныйтеорети́чноетеорети́чнаятеорети́чные
Sinh cáchтеорети́чноготеорети́чноготеорети́чнойтеорети́чных
Tặng cáchтеорети́чномутеорети́чномутеорети́чнойтеорети́чным
Đối cáchтеорети́чныйтеорети́чноетеорети́чнуютеорети́чные
Công cụ cáchтеорети́чнымтеорети́чнымтеорети́чнойтеорети́чными
Giới cáchтеорети́чномтеорети́чномтеорети́чнойтеорети́чных
Dạng ngắnтеорети́чентеорети́чнотеорети́чнатеорети́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

теоретичный nghĩa là gì?

теоретичный (tính từ) nghĩa là đơn thuần lý thuyết, lý thuyết suông.

теоретичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теорети́чный (phiên âm Latinh teoretíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.