TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теосо́фия

giống cáibất động vật
teosófija[tʲɪɐˈsofʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теосо́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теосо́фия nghĩa là thần trí luận, thuyết thần trí.

Nghĩa của теосо́фия

Danh từ

  1. Thần trí luận, thuyết thần trí.

Biến cách của теосо́фия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?теосо́фия
Sinh cách кого? чего?теосо́фии
Tặng cách кому? чему?теосо́фии
Đối cách кого? что?теосо́фию
Công cụ cách кем? чем?теосо́фией
Giới cách о ком? о чём?теосо́фии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теософия nghĩa là gì?

теософия (danh từ) nghĩa là thần trí luận, thuyết thần trí.

теософия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теосо́фия (phiên âm Latinh teosófija, IPA [tʲɪɐˈsofʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.