TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тепе́рь

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tepérʹ[tʲɪˈpʲerʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тепе́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тепе́рь nghĩa là bây giờ, hiện nay.

Nghĩa của тепе́рь

Phó từ

  1. Bây giờ, hiện nay, hiện giờ, hiện thời, giờ đây, hiện tại.
    • ра́ньше и тепе́рьtrước kia và hiện nay, trước và nay
    • тепе́рь, когда́...giờ đây (hiện nay, hiện giờ) khi...
    • а тепе́рь пойдёмcòn bây giờ thì chúng ta đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тепе́рь

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với тепе́рь

  • теперь всё — Thế đấy!

Câu ví dụ với тепе́рь

  • Теперь тебе не нужно этого делать. Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #675596
  • Теперь это было гонкой со временем. Bây giờ là cuộc đua với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384942
  • Теперь нас может спасти только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028318
  • Теперь спасти нас может только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485192
  • Теперь я для того достаточно крепок. Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13831385
  • Теперь уже поздно просить прощения. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054140
  • Ты рядом со мной, теперь всё хорошо. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2677725
  • Что мы теперь будем делать? Chúng ta sẽ làm gì bây giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5594806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

теперь nghĩa là gì?

теперь (phó từ) nghĩa là bây giờ, hiện nay.

теперь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тепе́рь (phiên âm Latinh tepérʹ, IPA [tʲɪˈpʲerʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.