тепле́ть
Dấu sắc trên тепле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тепле́ть nghĩa là ấm lên, ấm hơn.
Nghĩa của тепле́ть
Động từ
- Ấm lên, ấm hơn; (о погоде) trở ấm.
Cặp thể của тепле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тепле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тепле́ю |
| ты | тепле́ешь |
| он / она́ / оно́ | тепле́ет |
| мы | тепле́ем |
| вы | тепле́ете |
| они́ | тепле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теплеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тепле́л |
| Giống cái (она́) | тепле́ла |
| Giống trung (оно́) | тепле́ло |
| Số nhiều (они́) | тепле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тепле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тепле́йте |
Câu hỏi thường gặp
теплеть nghĩa là gì?
теплеть (động từ) nghĩa là ấm lên, ấm hơn.
теплеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тепле́ть (phiên âm Latinh teplétʹ, IPA [tʲɪˈplʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.