TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потепле́ть

thể hoàn thành
poteplétʹ[pətʲɪˈplʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потепле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потепле́ть nghĩa là ấm lên, ấm hơn.

Nghĩa của потепле́ть

Thể hoàn thành của тепле́ть.

Động từ

  1. Ấm lên, ấm hơn; (о погоде) trở ấm.

Cặp thể của потепле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потепле́ть

NgôiTương lai
япотепле́ю
тыпотепле́ешь
он / она́ / оно́потепле́ет
мыпотепле́ем
выпотепле́ете
они́потепле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потепле́л
Giống cái (она́)потепле́ла
Giống trung (оно́)потепле́ло
Số nhiều (они́)потепле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потепле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потепле́йте

Câu hỏi thường gặp

потеплеть nghĩa là gì?

потеплеть (động từ) nghĩa là ấm lên, ấm hơn.

потеплеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потепле́ть (phiên âm Latinh poteplétʹ, IPA [pətʲɪˈplʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.