потепле́ть
Dấu sắc trên потепле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потепле́ть nghĩa là ấm lên, ấm hơn.
Nghĩa của потепле́ть
Thể hoàn thành của тепле́ть.
Động từ
- Ấm lên, ấm hơn; (о погоде) trở ấm.
Cặp thể của потепле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потепле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потепле́ю |
| ты | потепле́ешь |
| он / она́ / оно́ | потепле́ет |
| мы | потепле́ем |
| вы | потепле́ете |
| они́ | потепле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потепле́л |
| Giống cái (она́) | потепле́ла |
| Giống trung (оно́) | потепле́ло |
| Số nhiều (они́) | потепле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потепле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потепле́йте |
Câu hỏi thường gặp
потеплеть nghĩa là gì?
потеплеть (động từ) nghĩa là ấm lên, ấm hơn.
потеплеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потепле́ть (phiên âm Latinh poteplétʹ, IPA [pətʲɪˈplʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.