TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тепли́ца

giống cáibất động vật
teplíca[tʲɪˈplʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тепли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тепли́ца nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

Nghĩa của тепли́ца

Danh từ

  1. Nhà kính, nhà ấm.

Biến cách của тепли́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тепли́цатепли́цы
Sinh cách кого? чего?тепли́цытепли́ц
Tặng cách кому? чему?тепли́цетепли́цам
Đối cách кого? что?тепли́цутепли́цы
Công cụ cách кем? чем?тепли́цейтепли́цами
Giới cách о ком? о чём?тепли́цетепли́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тепли́ца

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

теплица nghĩa là gì?

теплица (danh từ) nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

теплица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тепли́ца (phiên âm Latinh teplíca, IPA [tʲɪˈplʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.