тепли́ца
giống cáibất động vật
teplíca[tʲɪˈplʲit͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тепли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тепли́ца nghĩa là nhà kính, nhà ấm.
Nghĩa của тепли́ца
Danh từ
- Nhà kính, nhà ấm.
Biến cách của тепли́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тепли́ца | тепли́цы |
| Sinh cách кого? чего? | тепли́цы | тепли́ц |
| Tặng cách кому? чему? | тепли́це | тепли́цам |
| Đối cách кого? что? | тепли́цу | тепли́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | тепли́цей | тепли́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | тепли́це | тепли́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тепли́ца
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
теплица nghĩa là gì?
теплица (danh từ) nghĩa là nhà kính, nhà ấm.
теплица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тепли́ца (phiên âm Latinh teplíca, IPA [tʲɪˈplʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.