TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплова́тый

teplovátyj[tʲɪpɫɐˈvatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплова́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплова́тый nghĩa là ấm, âm ấm.

Nghĩa của теплова́тый

Tính từ

  1. Ấm, âm ấm.

Biến cách của теплова́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеплова́тыйтеплова́тоетеплова́таятеплова́тые
Sinh cáchтеплова́тоготеплова́тоготеплова́тойтеплова́тых
Tặng cáchтеплова́томутеплова́томутеплова́тойтеплова́тым
Đối cáchтеплова́тый / теплова́тоготеплова́тоетеплова́туютеплова́тые / теплова́тых
Công cụ cáchтеплова́тымтеплова́тымтеплова́тойтеплова́тыми
Giới cáchтеплова́томтеплова́томтеплова́тойтеплова́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тепловатый nghĩa là gì?

тепловатый (tính từ) nghĩa là ấm, âm ấm.

тепловатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплова́тый (phiên âm Latinh teplovátyj, IPA [tʲɪpɫɐˈvatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.