TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплово́з

giống đựcbất động vật
teplovóz[tʲɪpɫɐˈvos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплово́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплово́з nghĩa là đầu máy điêzen, đầu máy đốt trong.

Nghĩa của теплово́з

Danh từ

  1. Đầu máy điêzen, đầu máy đốt trong.

Biến cách của теплово́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплово́зтеплово́зы
Sinh cách кого? чего?теплово́затеплово́зов
Tặng cách кому? чему?теплово́зутеплово́зам
Đối cách кого? что?теплово́зтеплово́зы
Công cụ cách кем? чем?теплово́зомтеплово́зами
Giới cách о ком? о чём?теплово́зетеплово́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тепловоз nghĩa là gì?

тепловоз (danh từ) nghĩa là đầu máy điêzen, đầu máy đốt trong.

тепловоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплово́з (phiên âm Latinh teplovóz, IPA [tʲɪpɫɐˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.