TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплоизоляция

giống cái
teploizoljacija giọng máy của trình duyệt

теплоизоляция nghĩa là cách nhiệt.

Nghĩa của теплоизоляция

Danh từ

  1. [Sự, chất] cách nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

теплоизоляция nghĩa là gì?

теплоизоляция (danh từ) nghĩa là cách nhiệt.

теплоизоляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплоизоляция (phiên âm Latinh teploizoljacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.