теплота́
Dấu sắc trên теплота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теплота́ nghĩa là ấm, nóng, hơi ấm.
Nghĩa của теплота́
Danh từ
- тёплое состояние чего-л. [sự, trạng thái, sức] ấm, nóng, ấm áp.
- нагретый воздух Hơi ấm.
- тёплое место Chỗ ấm.
- перен.[sự] nồng nhiệt, nhiệt tình
- серде́чная теплота́[sự, tình cảm] thắm thiết, nồng nàn, nồng thắm, mặn nồng
Biến cách của теплота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | теплота́ |
| Sinh cách кого? чего? | теплоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | теплоте́ |
| Đối cách кого? что? | теплоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | теплото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | теплоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với теплота́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với теплота́
- Теплота - вид энергии. Nhiệt là một hình thức năng lượng.Tatoeba #797168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
теплота nghĩa là gì?
теплота (danh từ) nghĩa là ấm, nóng, hơi ấm.
теплота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теплота́ (phiên âm Latinh teplotá, IPA [tʲɪpɫɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.