TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплота́

giống cáibất động vật
teplotá[tʲɪpɫɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплота́ nghĩa là ấm, nóng, hơi ấm.

Nghĩa của теплота́

Danh từ

  1. тёплое состояние чего-л. [sự, trạng thái, sức] ấm, nóng, ấm áp.
  2. нагретый воздух Hơi ấm.
  3. тёплое место Chỗ ấm.
    • перен.[sự] nồng nhiệt, nhiệt tình
    • серде́чная теплота́[sự, tình cảm] thắm thiết, nồng nàn, nồng thắm, mặn nồng

Biến cách của теплота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?теплота́
Sinh cách кого? чего?теплоты́
Tặng cách кому? чему?теплоте́
Đối cách кого? что?теплоту́
Công cụ cách кем? чем?теплото́й
Giới cách о ком? о чём?теплоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với теплота́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với теплота́

  • Теплота - вид энергии. Nhiệt là một hình thức năng lượng.Tatoeba #797168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

теплота nghĩa là gì?

теплота (danh từ) nghĩa là ấm, nóng, hơi ấm.

теплота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплота́ (phiên âm Latinh teplotá, IPA [tʲɪpɫɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.