теплообме́н
giống đựcbất động vật
teploobmén
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên теплообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теплообме́н nghĩa là sự trao đổi nhiệt.
Nghĩa của теплообме́н
Danh từ
- Sự trao đổi nhiệt.
Biến cách của теплообме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | теплообме́н | теплообме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | теплообме́на | теплообме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | теплообме́ну | теплообме́нам |
| Đối cách кого? что? | теплообме́н | теплообме́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | теплообме́ном | теплообме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | теплообме́не | теплообме́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
теплообмен nghĩa là gì?
теплообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi nhiệt.
теплообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теплообме́н (phiên âm Latinh teploobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.