TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплообме́н

giống đựcbất động vật
teploobmén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплообме́н nghĩa là sự trao đổi nhiệt.

Nghĩa của теплообме́н

Danh từ

  1. Sự trao đổi nhiệt.

Biến cách của теплообме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплообме́нтеплообме́ны
Sinh cách кого? чего?теплообме́натеплообме́нов
Tặng cách кому? чему?теплообме́нутеплообме́нам
Đối cách кого? что?теплообме́нтеплообме́ны
Công cụ cách кем? чем?теплообме́номтеплообме́нами
Giới cách о ком? о чём?теплообме́нетеплообме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теплообмен nghĩa là gì?

теплообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi nhiệt.

теплообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплообме́н (phiên âm Latinh teploobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.