TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплопрово́д

giống đựcbất động vật
teploprovód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплопрово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплопрово́д nghĩa là ống dẫn nhiệt, ống dẫn nước nóng.

Nghĩa của теплопрово́д

Danh từ

  1. Ống dẫn nhiệt, ống dẫn nước nóng.

Biến cách của теплопрово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплопрово́дтеплопрово́ды
Sinh cách кого? чего?теплопрово́датеплопрово́дов
Tặng cách кому? чему?теплопрово́дутеплопрово́дам
Đối cách кого? что?теплопрово́дтеплопрово́ды
Công cụ cách кем? чем?теплопрово́домтеплопрово́дами
Giới cách о ком? о чём?теплопрово́детеплопрово́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теплопровод nghĩa là gì?

теплопровод (danh từ) nghĩa là ống dẫn nhiệt, ống dẫn nước nóng.

теплопровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплопрово́д (phiên âm Latinh teploprovód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.