TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплотехника

giống cái
teplotexnika giọng máy của trình duyệt

теплотехника nghĩa là kỹ thuật nhiệt, nhiệt lực học.

Nghĩa của теплотехника

Danh từ

  1. Kỹ thuật nhiệt [học], nhiệt lực học.

Câu hỏi thường gặp

теплотехника nghĩa là gì?

теплотехника (danh từ) nghĩa là kỹ thuật nhiệt, nhiệt lực học.

теплотехника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплотехника (phiên âm Latinh teplotexnika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.