теплу́шка
Dấu sắc trên теплу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теплу́шка nghĩa là Toa hàng được sưởi ấm để trở người.
Nghĩa của теплу́шка
Danh từ
- вагон Toa hàng được sưởi ấm để trở người.
- помещение Buồng sưởi.
Biến cách của теплу́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | теплу́шка | теплу́шки |
| Sinh cách кого? чего? | теплу́шки | теплу́шек |
| Tặng cách кому? чему? | теплу́шке | теплу́шкам |
| Đối cách кого? что? | теплу́шку | теплу́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | теплу́шкой | теплу́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | теплу́шке | теплу́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của теплу́шка
Câu hỏi thường gặp
теплушка nghĩa là gì?
теплушка (danh từ) nghĩa là Toa hàng được sưởi ấm để trở người.
теплушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теплу́шка (phiên âm Latinh teplúška, IPA [tʲɪˈpɫuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.