TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплу́шка

giống cáibất động vật
teplúška[tʲɪˈpɫuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплу́шка nghĩa là Toa hàng được sưởi ấm để trở người.

Nghĩa của теплу́шка

Danh từ

  1. вагон Toa hàng được sưởi ấm để trở người.
  2. помещение Buồng sưởi.

Biến cách của теплу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплу́шкатеплу́шки
Sinh cách кого? чего?теплу́шкитеплу́шек
Tặng cách кому? чему?теплу́шкетеплу́шкам
Đối cách кого? что?теплу́шкутеплу́шки
Công cụ cách кем? чем?теплу́шкойтеплу́шками
Giới cách о ком? о чём?теплу́шкетеплу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của теплу́шка

Câu hỏi thường gặp

теплушка nghĩa là gì?

теплушка (danh từ) nghĩa là Toa hàng được sưởi ấm để trở người.

теплушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплу́шка (phiên âm Latinh teplúška, IPA [tʲɪˈpɫuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.