TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплотра́сса

giống cáibất động vật
teplotrássa[tʲɪpɫɐˈtras(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплотра́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплотра́сса nghĩa là Tuyến đường ống dẫn nhiệt.

Nghĩa của теплотра́сса

Danh từ

  1. Tuyến đường ống dẫn nhiệt.

Biến cách của теплотра́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплотра́ссатеплотра́ссы
Sinh cách кого? чего?теплотра́ссытеплотра́сс
Tặng cách кому? чему?теплотра́ссетеплотра́ссам
Đối cách кого? что?теплотра́ссутеплотра́ссы
Công cụ cách кем? чем?теплотра́ссойтеплотра́ссами
Giới cách о ком? о чём?теплотра́ссетеплотра́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теплотрасса nghĩa là gì?

теплотрасса (danh từ) nghĩa là Tuyến đường ống dẫn nhiệt.

теплотрасса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплотра́сса (phiên âm Latinh teplotrássa, IPA [tʲɪpɫɐˈtras(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.