TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплохо́д

giống đựcbất động vật
teploxód[tʲɪpɫɐˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплохо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплохо́д nghĩa là chiếc tàu thủy điêzen.

Nghĩa của теплохо́д

Danh từ

  1. Chiếc tàu thủy điêzen. tàu thủy đốt trong.

Biến cách của теплохо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплохо́дтеплохо́ды
Sinh cách кого? чего?теплохо́датеплохо́дов
Tặng cách кому? чему?теплохо́дутеплохо́дам
Đối cách кого? что?теплохо́дтеплохо́ды
Công cụ cách кем? чем?теплохо́домтеплохо́дами
Giới cách о ком? о чём?теплохо́детеплохо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теплоход nghĩa là gì?

теплоход (danh từ) nghĩa là chiếc tàu thủy điêzen.

теплоход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплохо́д (phiên âm Latinh teploxód, IPA [tʲɪpɫɐˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.