TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теплы́нь

giống cáibất động vật
teplýnʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теплы́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теплы́нь nghĩa là trời ấm, ấm trời.

Nghĩa của теплы́нь

Danh từ

  1. Trời ấm, ấm trời, hơi ấm, hơi nóng.
    • кака́я теплы́нь!ấm làm sao!

Biến cách của теплы́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теплы́ньтеплы́ни
Sinh cách кого? чего?теплы́нитеплы́ней
Tặng cách кому? чему?теплы́нитеплы́ням
Đối cách кого? что?теплы́ньтеплы́ни
Công cụ cách кем? чем?теплы́ньютеплы́нями
Giới cách о ком? о чём?теплы́нитеплы́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теплынь nghĩa là gì?

теплынь (danh từ) nghĩa là trời ấm, ấm trời.

теплынь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теплы́нь (phiên âm Latinh teplýnʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.