TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терапи́я

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
terapíja[tʲɪrɐˈpʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терапи́я nghĩa là nội khoa, liệu pháp.

Nghĩa của терапи́я

Danh từ

  1. Nội khoa, liệu pháp, phép trị liệu.
    • вое́нно-поле́вая терапи́яnội khoa dã chiến

Biến cách của терапи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терапи́ятерапи́и
Sinh cách кого? чего?терапи́итерапи́й
Tặng cách кому? чему?терапи́итерапи́ям
Đối cách кого? что?терапи́ютерапи́и
Công cụ cách кем? чем?терапи́ейтерапи́ями
Giới cách о ком? о чём?терапи́итерапи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терапия nghĩa là gì?

терапия (danh từ) nghĩa là nội khoa, liệu pháp.

терапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терапи́я (phiên âm Latinh terapíja, IPA [tʲɪrɐˈpʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.