TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терапе́вт

giống đựcđộng vật
terapévt[tʲɪrɐˈpʲeft] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терапе́вт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терапе́вт nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa của терапе́вт

Danh từ

  1. Bác sĩ đa khoa.

Biến cách của терапе́вт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терапе́вттерапе́вты
Sinh cách кого? чего?терапе́втатерапе́втов
Tặng cách кому? чему?терапе́втутерапе́втам
Đối cách кого? что?терапе́втатерапе́втов
Công cụ cách кем? чем?терапе́втомтерапе́втами
Giới cách о ком? о чём?терапе́втетерапе́втах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

терапевт nghĩa là gì?

терапевт (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.

терапевт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терапе́вт (phiên âm Latinh terapévt, IPA [tʲɪrɐˈpʲeft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.