терапе́вт
Dấu sắc trên терапе́вт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терапе́вт nghĩa là bác sĩ đa khoa.
Nghĩa của терапе́вт
Danh từ
- Bác sĩ đa khoa.
Biến cách của терапе́вт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | терапе́вт | терапе́вты |
| Sinh cách кого? чего? | терапе́вта | терапе́втов |
| Tặng cách кому? чему? | терапе́вту | терапе́втам |
| Đối cách кого? что? | терапе́вта | терапе́втов |
| Công cụ cách кем? чем? | терапе́втом | терапе́втами |
| Giới cách о ком? о чём? | терапе́вте | терапе́втах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
терапевт nghĩa là gì?
терапевт (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.
терапевт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терапе́вт (phiên âm Latinh terapévt, IPA [tʲɪrɐˈpʲeft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.