тереби́ть
Dấu sắc trên тереби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тереби́ть nghĩa là mân mê, mân mó.
Nghĩa của тереби́ть
Động từ
- Mân mê, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ phịch, vọc; (дёргать) giật lắc, giật giật, lắc lắc. + đối cách
- перен.quấy nhiễu, quấy rầy, làm phiền, nhiễu chuyện, nhiễu sự
- с.-х.nhổ
- тереби́ть лёнnhổ lanh
Chia động từ тереби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тереблю́ |
| ты | тереби́шь |
| он / она́ / оно́ | тереби́т |
| мы | тереби́м |
| вы | тереби́те |
| они́ | теребя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теребить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тереби́л |
| Giống cái (она́) | тереби́ла |
| Giống trung (оно́) | тереби́ло |
| Số nhiều (они́) | тереби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тереби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тереби́те |
Câu hỏi thường gặp
теребить nghĩa là gì?
теребить (động từ) nghĩa là mân mê, mân mó.
теребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тереби́ть (phiên âm Latinh terebítʹ, IPA [tʲɪrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.