TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тереби́ть

thể chưa hoàn thành
terebítʹ[tʲɪrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тереби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тереби́ть nghĩa là mân mê, mân mó.

Nghĩa của тереби́ть

Động từ

  1. Mân mê, mân mó, sờ mó, rờ mó, sờ phịch, vọc; (дёргать) giật lắc, giật giật, lắc lắc. + đối cách
    • перен.quấy nhiễu, quấy rầy, làm phiền, nhiễu chuyện, nhiễu sự
    • с.-х.nhổ
    • тереби́ть лёнnhổ lanh

Chia động từ тереби́ть

NgôiHiện tại
ятереблю́
тытереби́шь
он / она́ / оно́тереби́т
мытереби́м
вытереби́те
они́теребя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теребить.

Quá khứ

Giống đực (он)тереби́л
Giống cái (она́)тереби́ла
Giống trung (оно́)тереби́ло
Số nhiều (они́)тереби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тереби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тереби́те

Câu hỏi thường gặp

теребить nghĩa là gì?

теребить (động từ) nghĩa là mân mê, mân mó.

теребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тереби́ть (phiên âm Latinh terebítʹ, IPA [tʲɪrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.