те́рем
giống đựcbất động vật
térem[ˈtʲerʲɪm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên те́рем chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́рем nghĩa là nhà têrem, nhà tháp gỗ.
Nghĩa của те́рем
Danh từ
- [Tòa, ngôi] nhà têrem, nhà tháp gỗ (ở nước Nga thời cổ).
Biến cách của те́рем (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́рем | терема́ |
| Sinh cách кого? чего? | те́рема | теремо́в |
| Tặng cách кому? чему? | те́рему | терема́м |
| Đối cách кого? что? | те́рем | терема́ |
| Công cụ cách кем? чем? | те́ремом | терема́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | те́реме | терема́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
терем nghĩa là gì?
терем (danh từ) nghĩa là nhà têrem, nhà tháp gỗ.
терем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́рем (phiên âm Latinh térem, IPA [ˈtʲerʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.