TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́рем

giống đựcbất động vật
térem[ˈtʲerʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́рем chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́рем nghĩa là nhà têrem, nhà tháp gỗ.

Nghĩa của те́рем

Danh từ

  1. [Tòa, ngôi] nhà têrem, nhà tháp gỗ (ở nước Nga thời cổ).

Biến cách của те́рем (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́ремтерема́
Sinh cách кого? чего?те́рематеремо́в
Tặng cách кому? чему?те́ремутерема́м
Đối cách кого? что?те́ремтерема́
Công cụ cách кем? чем?те́ремомтерема́ми
Giới cách о ком? о чём?те́реметерема́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терем nghĩa là gì?

терем (danh từ) nghĩa là nhà têrem, nhà tháp gỗ.

терем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́рем (phiên âm Latinh térem, IPA [ˈtʲerʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.