TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́рмин

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
términ[ˈtʲermʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́рмин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́рмин nghĩa là thuật ngữ, từ ngữ.

Nghĩa của те́рмин

Danh từ

  1. Thuật ngữ, từ ngữ.

Biến cách của те́рмин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́рминте́рмины
Sinh cách кого? чего?те́рминате́рминов
Tặng cách кому? чему?те́рминуте́рминам
Đối cách кого? что?те́рминте́рмины
Công cụ cách кем? чем?те́рминомте́рминами
Giới cách о ком? о чём?те́рминете́рминах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

термин nghĩa là gì?

термин (danh từ) nghĩa là thuật ngữ, từ ngữ.

термин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́рмин (phiên âm Latinh términ, IPA [ˈtʲermʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.