терза́ться
Dấu sắc trên терза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терза́ться nghĩa là đau khổ, đau đớn, bị hành hạ.
Nghĩa của терза́ться
Động từ
- Đau khổ, đau đớn, thống khổ.
- Bị hành hạ (giày vò, làm tình làm tội, giằn vặt, day dứt). + công cụ cách
Cặp thể của терза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ терза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | терза́юсь |
| ты | терза́ешься |
| он / она́ / оно́ | терза́ется |
| мы | терза́емся |
| вы | терза́етесь |
| они́ | терза́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + терзаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | терза́лся |
| Giống cái (она́) | терза́лась |
| Giống trung (оно́) | терза́лось |
| Số nhiều (они́) | терза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | терза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | терза́йтесь |
Họ từ của терза́ться
Câu ví dụ với терза́ться
- Перестаньте терзаться. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768325
- Перестань терзаться. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
терзаться nghĩa là gì?
терзаться (động từ) nghĩa là đau khổ, đau đớn, bị hành hạ.
терзаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терза́ться (phiên âm Latinh terzátʹsja, IPA [tʲɪrˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.