термина́л
giống đựcbất động vật
terminál[tʲɪrmʲɪˈnaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên термина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
термина́л nghĩa là nhà ga.
Nghĩa của термина́л
Danh từ
- Nhà ga.
Biến cách của термина́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | термина́л | термина́лы |
| Sinh cách кого? чего? | термина́ла | термина́лов |
| Tặng cách кому? чему? | термина́лу | термина́лам |
| Đối cách кого? что? | термина́л | термина́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | термина́лом | термина́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | термина́ле | термина́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
терминал nghĩa là gì?
терминал (danh từ) nghĩa là nhà ga.
терминал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là термина́л (phiên âm Latinh terminál, IPA [tʲɪrmʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.