TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

термина́л

giống đựcbất động vật
terminál[tʲɪrmʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên термина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

термина́л nghĩa là nhà ga.

Nghĩa của термина́л

Danh từ

  1. Nhà ga.

Biến cách của термина́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?термина́лтермина́лы
Sinh cách кого? чего?термина́латермина́лов
Tặng cách кому? чему?термина́лутермина́лам
Đối cách кого? что?термина́лтермина́лы
Công cụ cách кем? чем?термина́ломтермина́лами
Giới cách о ком? о чём?термина́летермина́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терминал nghĩa là gì?

терминал (danh từ) nghĩa là nhà ga.

терминал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là термина́л (phiên âm Latinh terminál, IPA [tʲɪrmʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.