TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терми́т

giống đựcđộng vật
termít[tʲɪrˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терми́т nghĩa là mối.

Nghĩa của терми́т

Danh từ

  1. Mối.

Biến cách của терми́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терми́ттерми́ты
Sinh cách кого? чего?терми́татерми́тов
Tặng cách кому? чему?терми́тутерми́там
Đối cách кого? что?терми́татерми́тов
Công cụ cách кем? чем?терми́томтерми́тами
Giới cách о ком? о чём?терми́тетерми́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

термит nghĩa là gì?

термит (danh từ) nghĩa là mối.

термит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терми́т (phiên âm Latinh termít, IPA [tʲɪrˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.