термо́метр
Dấu sắc trên термо́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
термо́метр nghĩa là cái nhiệt kế, nhiệt biểu.
Nghĩa của термо́метр
Danh từ
- Cái nhiệt kế, nhiệt biểu, hàn thử biểu.
- термо́метр Це́льсияnhiệt biểu cách phân, nhiệt biểu Celsius
- термо́метр Реомю́раnhiệt biểu Réaumur
- термо́метр Фаренге́йтаnhiệt biểu Fahrenheit
- медици́нский термо́метр[cái] nhiệt kế, ống đo nhiệt độ, cặp sốt
- поста́вить кому́-л. термо́метрcặp mạch cho ai, đo nhiệt độ của ai
Biến cách của термо́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | термо́метр | термо́метры |
| Sinh cách кого? чего? | термо́метра | термо́метров |
| Tặng cách кому? чему? | термо́метру | термо́метрам |
| Đối cách кого? что? | термо́метр | термо́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | термо́метром | термо́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | термо́метре | термо́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với термо́метр
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
термометр nghĩa là gì?
термометр (danh từ) nghĩa là cái nhiệt kế, nhiệt biểu.
термометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là термо́метр (phiên âm Latinh termómetr, IPA [tʲɪrˈmomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.