TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́рмос

giống đựcbất động vật
tɛ́rmos[ˈtɛrməs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́рмос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́рмос nghĩa là cái phích, téc-mốt.

Nghĩa của те́рмос

Danh từ

  1. Cái phích, téc-mốt, bình giữ nhiệt.

Biến cách của те́рмос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́рмосте́рмосы
Sinh cách кого? чего?те́рмосате́рмосов
Tặng cách кому? чему?те́рмосуте́рмосам
Đối cách кого? что?те́рмосте́рмосы
Công cụ cách кем? чем?те́рмосомте́рмосами
Giới cách о ком? о чём?те́рмосете́рмосах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

термос nghĩa là gì?

термос (danh từ) nghĩa là cái phích, téc-mốt.

термос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́рмос (phiên âm Latinh tɛ́rmos, IPA [ˈtɛrməs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.