Dấu sắc trên термоста́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
термоста́т nghĩa là máy điều nhiệt.
Nghĩa của термоста́т
Danh từ
Máy điều nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
термостат nghĩa là gì?
термостат (danh từ) nghĩa là máy điều nhiệt.
термостат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là термоста́т (phiên âm Latinh termostát, IPA [tʲɪrmɐˈstat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.