TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

термосфе́ра

giống cáibất động vật
termosféra[tʲɪrmɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên термосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

термосфе́ра nghĩa là tầng nhiệt.

Nghĩa của термосфе́ра

Danh từ

  1. Tầng nhiệt.

Biến cách của термосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?термосфе́ратермосфе́ры
Sinh cách кого? чего?термосфе́рытермосфе́р
Tặng cách кому? чему?термосфе́ретермосфе́рам
Đối cách кого? что?термосфе́рутермосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?термосфе́ройтермосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?термосфе́ретермосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

термосфера nghĩa là gì?

термосфера (danh từ) nghĩa là tầng nhiệt.

термосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là термосфе́ра (phiên âm Latinh termosféra, IPA [tʲɪrmɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.