TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

термотерапия

giống cái
termoterapija giọng máy của trình duyệt

термотерапия nghĩa là liệu pháp nóng.

Nghĩa của термотерапия

Danh từ

  1. Liệu pháp nóng.

Câu hỏi thường gặp

термотерапия nghĩa là gì?

термотерапия (danh từ) nghĩa là liệu pháp nóng.

термотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là термотерапия (phiên âm Latinh termoterapija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.