TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терпели́во

terpelívo[tʲɪrpʲɪˈlʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терпели́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терпели́во nghĩa là một cách nhẫn nại, kiên nhẫn.

Nghĩa của терпели́во

Phó từ

  1. Một cách nhẫn nại, kiên nhẫn, kiên trì.

Câu hỏi thường gặp

терпеливо nghĩa là gì?

терпеливо (phó từ) nghĩa là một cách nhẫn nại, kiên nhẫn.

терпеливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терпели́во (phiên âm Latinh terpelívo, IPA [tʲɪrpʲɪˈlʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.