терпели́во
terpelívo[tʲɪrpʲɪˈlʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên терпели́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терпели́во nghĩa là một cách nhẫn nại, kiên nhẫn.
Nghĩa của терпели́во
Phó từ
- Một cách nhẫn nại, kiên nhẫn, kiên trì.
Câu hỏi thường gặp
терпеливо nghĩa là gì?
терпеливо (phó từ) nghĩa là một cách nhẫn nại, kiên nhẫn.
терпеливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терпели́во (phiên âm Latinh terpelívo, IPA [tʲɪrpʲɪˈlʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.