терпели́вый
Dấu sắc trên терпели́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терпели́вый nghĩa là nhẫn nại, chịu khó, kiên nhẫn, kiên trì.
Nghĩa của терпели́вый
Tính từ
- Nhẫn nại, chịu khó, chịu đựng, nhẫn nhục.
- настойчивый Kiên nhẫn, kiên trì, kiên tâm, bền bỉ, bền lòng, bền gan.
Biến cách của терпели́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | терпели́вый | терпели́вое | терпели́вая | терпели́вые |
| Sinh cách | терпели́вого | терпели́вого | терпели́вой | терпели́вых |
| Tặng cách | терпели́вому | терпели́вому | терпели́вой | терпели́вым |
| Đối cách | терпели́вый / терпели́вого | терпели́вое | терпели́вую | терпели́вые / терпели́вых |
| Công cụ cách | терпели́вым | терпели́вым | терпели́вой | терпели́выми |
| Giới cách | терпели́вом | терпели́вом | терпели́вой | терпели́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của терпели́вый
| So sánh hơn | (по)терпели́вее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với терпели́вый
Trái nghĩa
Câu ví dụ với терпели́вый
- Он терпеливый мужчина. Anh ấy là một người kiên trì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5079276
- Ты очень терпеливый. Bạn rất kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7001884
- Ты терпелив. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5570760
- Вы терпеливы. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9202835
- Ты терпелива. Bạn thật kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9202836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
терпеливый nghĩa là gì?
терпеливый (tính từ) nghĩa là nhẫn nại, chịu khó, kiên nhẫn, kiên trì.
терпеливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терпели́вый (phiên âm Latinh terpelívyj, IPA [tʲɪrpʲɪˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.