терпе́ние
Dấu sắc trên терпе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терпе́ние nghĩa là nhẫn nại, chịu khó, kiên nhẫn, kiên trì.
Nghĩa của терпе́ние
Danh từ
- [Sự, lòng, tính] nhẫn nại, chịu khó, chịu đựng, nhẫn nhục.
- вооружи́ться терпе́ниемchuẩn bị tinh thần chịu đựng
- вы́йти из терпе́ния, потеря́ть терпе́ниеkhông chịu đựng được nữa, không nhẫn nhục được nữa
- терпе́ние ло́пнуюquá sức chịu đựng rồi, quá mức nhẫn nhục rồi, không chịu nổi nữa
- настойчивость [sự, lòng, tính] kiên nhẫn, kiên trì, kiên tâm, bền bỉ.
- терпе́ние и труд свё перетру́тcó công mài sắt có ngày nên kim
Biến cách của терпе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | терпе́ние | терпе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | терпе́ния | терпе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | терпе́нию | терпе́ниям |
| Đối cách кого? что? | терпе́ние | терпе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | терпе́нием | терпе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | терпе́нии | терпе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với терпе́ние
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với терпе́ние
- У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
- У тебя не хватает терпения на меня. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
терпение nghĩa là gì?
терпение (danh từ) nghĩa là nhẫn nại, chịu khó, kiên nhẫn, kiên trì.
терпение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терпе́ние (phiên âm Latinh terpénije, IPA [tʲɪrˈpʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.