те́рпкий
térpkij[ˈtʲerpkʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên те́рпкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́рпкий nghĩa là chát.
Nghĩa của те́рпкий
Tính từ
- Chát; (о запахе) nồng, hăng; (nghĩa bóng) chua chát, chua cay, cay độc, cay đắng.
Biến cách của те́рпкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | те́рпкий | те́рпкое | те́рпкая | те́рпкие |
| Sinh cách | те́рпкого | те́рпкого | те́рпкой | те́рпких |
| Tặng cách | те́рпкому | те́рпкому | те́рпкой | те́рпким |
| Đối cách | те́рпкий / те́рпкого | те́рпкое | те́рпкую | те́рпкие / те́рпких |
| Công cụ cách | те́рпким | те́рпким | те́рпкой | те́рпкими |
| Giới cách | те́рпком | те́рпком | те́рпкой | те́рпких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của те́рпкий
| So sánh hơn | (по)те́рпче |
Câu hỏi thường gặp
терпкий nghĩa là gì?
терпкий (tính từ) nghĩa là chát.
терпкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́рпкий (phiên âm Latinh térpkij, IPA [ˈtʲerpkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.